|
Câu hỏi 1: Chúng ta có quy định, có lực lượng chức năng,
công nghệ và quy trình ứng phó, nhưng những vật thể tưởng như rất nhỏ như
drone, flycam, diều… vẫn tiếp tục xuất hiện ở sân bay. Vậy vấn đề nằm ở đâu? Vấn
đề nằm ở khoảng trống pháp lý , khả năng tiếp cận thông tin, ý thức tuân thủ
hay năng lực thực thi?
Vấn
đề này xuất phát từ sự kết hợp của cả bốn yếu tố trên, tạo nên lỗ hổng trong quản
lý an toàn hàng không.
1.
Khoảng
trống pháp lý: Quy
định pháp luật hiện
hành chưa theo kịp tốc độ phát triển công nghệ. Chế tài xử phạt phần lớn dừng lại
ở mức hành chính, thiếu tính răn đe mạnh, như
tịch thu phương tiện vĩnh viễn hoặc xử lý hình sự đối với hành vi uy hiếp an
toàn bay nghiêm trọng.
2.
Khả
năng tiếp cận thông tin: Hiện nay còn thiếu một số nền tảng dữ liệu số, thông tin đến đại
chúng để người dân biết chính xác ranh giới vùng cấm bay, vùng hạn chế bay tại
địa phương của họ. Thông
tin về an toàn hàng không hiện vẫn mang tính nội bộ ngành, chưa được bình dân
hóa và truyền thông sâu rộng đến từng tổ dân phố xung quanh sân bay.
3.
Ý
thức tuân thủ: người dân có tâm lý chủ quan, coi thường rủi ro, nghĩ rằng "vật nhỏ không thể làm
rơi máy bay lớn”. Ngoài ra, một số bộ phận người chơi flycam đặt sở thích
cá nhân, lợi ích thương mại (quay phim, chụp ảnh cảnh đẹp) lên trên sự an toàn của cộng đồng; trong khi người
dân thả diều xem đó là hoạt động giải trí tự phát không cần xin phép.
4.
Năng lực thực thi: Việc xác định vị
trí người điều khiển từ xa cực kỳ khó khăn do tính cơ động cao. Cơ chế phối hợp
giữa quản lý sân
bay, công an địa phương và lực lượng quân đội tại vùng giáp ranh đôi lúc còn chậm trễ, chưa thể xử lý ngay lập tức khi
phát hiện vi phạm.
Câu hỏi 2: Người dân có thực sự biết mình đang vi phạm không?
Trên thực tế tồn tại hai trường hợp:
Trường hợp 1: Người dân hoàn toàn không biết:
Người
dân thả diều, thả bóng bay, hoặc mua drone đồ chơi cho trẻ em, chỉ coi đó là hoạt động giải trí thuần
túy. Họ hoàn toàn không có khái niệm về "phễu bay", "vùng tiếp cận
sân bay" hay hiểm họa tiềm ẩn khi các vật thể này bị hút vào động cơ máy
bay. Người dân không thể tự nhận biết bằng mắt thường đâu là vùng cấm nếu
không có biển cảnh báo trực quan tại thực địa.
Trường hợp 2: Người
dân biết những vẫn cố tình vi phạm:
Những người làm vlogger, hoặc người
chơi flycam chuyên nghiệp đều biết quy định phải xin phép bay. Tuy nhiên, do
quy trình cấp phép để đủ điều kiện
bay hiện
tại còn phức tạp, họ sẵn sàng "bay lén" để có những thước phim đẹp phục
vụ mục đích thương mại hoặc sở thích cá nhân. Họ
biết rằng xác suất bị phát hiện, bắt quả tang và tịch thu thiết bị là rất thấp
do drone di chuyển rất nhanh và cơ động.
Câu hỏi 3: Làm thế nào để chuyển từ xử lý sự cố sang chủ
động phòng ngừa?
Để
có thể chuyển từ xử lý sự cố
sang chủ động phòng ngừa thì cần
thực hiện như sau:
Thứ nhất: tự
động số hóa thông tin và truyền thông bằng cách tích hợp bản đồ vùng cấm hoặc hạn
chế bay của Bộ Quốc phòng lên các ứng dụng bản đồ phổ biến như Google Maps hoặc
phát triển ứng dụng riêng. Khi drone bay trong vùng cấm, ứng dụng sẽ tự động
khóa hoặc phát cảnh báo đỏ.
Thứ hai: kiểm
soát chuỗi cung ứng và định danh các thiết bị, bắt buộc tất cả các thiết bị như
flycam hay drone nhập khẩu hoặc kinh doanh trong nước phải đăng ký định danh.
Ngoài ra, phối hợp với các hãng sản xuất drone lớn tại Việt Nam để bắt buộc thiết
lập vùng cấm bay kỹ thuật số. Khi vào vùng cấm, thiết bị sẽ tự động hạ cánh hoặc
không thể cất cánh.
Thứ ba:
thực hiện công nghệ hóa giám sát và phối hợp liên ngành, lắp đặt hệ thống
camera AI và radar quét vật thể siêu nhỏ tại các đầu đường băng của sân bay để
phát hiện sớm drone ngay từ khoảng cách vài km, thay vì chờ phi công hoặc đài
kiểm sáot không lưu nhìn bằng mắt thường.
LS TRẦN MINH HÙNG |