1. Khi nào bạn cần sự hỗ trợ của Luật sư bào chữa hình sự
Bạn nên tìm đến sự hỗ trợ của Luật sư bào chữa hình sự khi gặp các vấn đề sau đây:
- Bạn hoặc người thân bị tố giác, bị kiến nghị khởi tố;
- Bạn hoặc người thân bị giữ, bị bắt trong trường hợp khẩn cấp;
- Bạn hoặc người thân bị tạm giữ, tạm giam;
- Bạn hoặc người thân là bị can, bị cáo.
2. Luật sư bào chữa hình sự sẽ giúp khách hàng những công việc gì?
- Giúp khách hàng phân tích, đánh giá tình huống, tài liệu, chứng cứ và đưa ra những đề xuất, phương án giải quyết phù hợp;
- Hồ trợ soạn thảo tài liệu, giấy tờ và trình tự, thủ tục liên quan đến quy trình giải quyết vụ án;
- Thực hiện chức năng bào chữa cho bị can, bị cáo góp phần nhằm giảm hoặc loại bỏ trách nhiệm hình sự, bảo vệ tối đa quyền lợi của bị can, bị cáo;
- Tham gia tố tụng với tư cách người bào chữa;
- Thu thập tài liệu, chứng cứ, thực hiện các quyền yêu cầu trong giai đoạn điều tra, truy tố giúp cho vụ án được giải quyết một cách khách quan, toàn diện, không làm oan sai, ảnh hưởng đến người vô tội.
3. Dịch vụ luật sư bào chữa hình sự
3.1. Tư vấn pháp luật hình sự
Luật sư bào chữa hình sự của chúng tôi sẽ tư vấn cho bạn các vấn đề sau:
- Hành vi có vi phạm pháp luật, có cấu thành tội phạm;
- Chế tài áp dụng là gì?
- Mức khung hình phạt có thể phải gánh chịu;
- Điều kiện hưởng sự khoan hồng của pháp luật;
- Tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng trách nhiệm hình sự;
- Mức độ nguy hiểm của tội danh;
- Bồi thường thiệt hại trong vụ án hình sự;
- Thời gian bị tạm giam, tạm giữ;
- Trình tự, thủ tục tố tụng hình sự;
- Những nội dung khác tùy vào từng vụ việc cụ thể.
3.2. Hỗ trợ soạn thảo đơn từ, văn bản liên quan đến vụ án hình sự
Luật sư bào chữa hình sự của chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn soạn thảo các văn bản như:
- Đơn trình báo hành vi vi phạm pháp luật;
- Đơn tố giác tội phạm;
- Đơn đề nghị bảo lãnh cho người tạm giữ, tạm giam;
- Đơn kháng cáo;
- Đơn đề nghị giảm nhẹ hình phạt;
- Đơn đề nghị chuyển khung hình phạt;
- Đơn đề nghị miễn truy cứu trách nhiệm hình sự;
- Và các đơn từ, văn bản khác.
3.3. Trực tiếp tham gia tố tụng
- Điều tra, xác minh bằng chứng, chứng cứ;
- Làm việc với cơ quan điều tra, với bị hại, nguyên đơn dân sự,…
- Tham gia các buổi hỏi cung, làm việc trực tiếp với bị cáo tại cơ quan điều tra, hỗ trợ thu thập tài liệu chứng cứ,…
- Nghiên cứu hồ sơ, tổng hợp, xem xét và đánh giá chứng cứ;
- Trao đổi và đề xuất với Viện kiểm sát và Cơ quan điều tra làm rõ các tình tiết chưa rõ ràng gây bất lợi cho bị can, bị cáo;
- Kiến nghị Cơ quan điều tra áp dụng, thay đổi hay hủy bỏ biện pháp ngăn chặn;.
- Đề nghị Cơ quan tố tụng ban hành các quyết định tố tụng cần thiết;
- Hướng dẫn khách hàng làm đơn đề nghị bảo lĩnh, tìm kiếm và xuất trình các tài liệu về nhân thân có lợi cho bị can, bị cáo;
- Liên hệ với Viện kiểm sát để được đọc ghi chép hoặc sao chụp bản cáo trạng.
- Luật sư bào chữa cho bị cáo, thay mặt bị cáo bào chữa trước tòa án, tham gia tranh luận với đại diện Viện kiểm sát, với đại diện bị hại nhằm làm sáng tỏ sự thật khách quan;
- Hỗ trợ thực hiện thủ tục kháng cáo.
Chi phí cho dịch vụ luật sư về hôn nhân và gia đình phụ thuộc vào mức độ phức tạp của vụ việc, kinh nghiệm và uy tín của luật sư và thời gian giải quyết vụ việc. Khi sử dụng dịch vụ của chúng tôi quý khách hàng hoàn toàn không phải lo về giá cả cũng như chất lượng dịch vụ, vì chúng tôi cam kết luôn đặt quyền lợi khách hàng trên hết, mang đến cho khách hàng sự trải nghiệm dịch vụ tốt nhất.
1. Mời làm việc có nghĩa là gì? (hiểu đúng để tránh rủi ro)
“Mời làm việc” không đồng nghĩa với việc đã bị bắt hay bị khởi tố, nhưng trong thực tế đây vẫn là hoạt động tố tụng hình sự tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý. Cần phân biệt rõ giữa “mời làm việc” và “triệu tập”: mời làm việc về hình thức không mang tính cưỡng chế, trong khi triệu tập là yêu cầu tố tụng bắt buộc phải chấp hành. Tuy nhiên, dù là mời hay triệu tập, người được yêu cầu làm việc vẫn có thể tham gia tố tụng với nhiều tư cách khác nhau như người làm chứng, người bị tố giác, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, thậm chí là người có dấu hiệu bị buộc tội. Việc không xác định rõ tư cách pháp lý ngay từ đầu dễ dẫn đến tình trạng khai báo bất lợi, ký biên bản không đúng nội dung hoặc vô tình tự đặt mình vào vị thế bất lợi trong quá trình điều tra. Do đó, hiểu đúng bản chất của việc “mời làm việc” là bước đầu tiên và quan trọng để phòng ngừa rủi ro pháp lý về sau.
2. Cần chuẩn bị gì trước khi làm việc với công an?
Trước khi làm việc với cơ quan công an trong vụ án hình sự, người được mời cần chuẩn bị đầy đủ cả về tâm lý lẫn giấy tờ cần thiết để tránh bị động. Trước hết, cần giữ thái độ bình tĩnh, hợp tác đúng mực, không hoang mang hay suy đoán tiêu cực về trách nhiệm của mình, đồng thời mang theo giấy tờ tùy thân và các tài liệu liên quan trực tiếp đến nội dung làm việc (nếu có). Một vấn đề quan trọng thường bị bỏ qua là việc có nên đi làm việc một mình hay có luật sư đi cùng; trên thực tế, pháp luật không cấm mời luật sư ngay từ giai đoạn này, và sự tham gia của luật sư giúp người được mời hiểu rõ tư cách pháp lý, phạm vi làm việc, cũng như cách trình bày lời khai phù hợp. Việc tham vấn luật sư hình sự trước buổi làm việc đầu tiên có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi luật sư sẽ đánh giá rủi ro pháp lý, hướng dẫn cách ứng xử và phòng ngừa những sai sót có thể gây bất lợi lâu dài trong quá trình giải quyết vụ án.
3. Khi làm việc – nên làm gì và không nên làm gì?
Những việc nên làm: khi làm việc với cơ quan công an, người được mời cần chủ động yêu cầu làm rõ tư cách tham gia tố tụng của mình và đề nghị ghi nhận đúng tư cách đó trong biên bản làm việc. Trong quá trình trao đổi, chỉ nên trình bày những gì mình trực tiếp biết hoặc chứng kiến, trả lời đúng trọng tâm câu hỏi, tránh suy đoán, diễn giải chủ quan hoặc cung cấp thông tin không chắc chắn. Trước khi ký bất kỳ biên bản nào, cần đọc kỹ toàn bộ nội dung, đối chiếu với lời khai thực tế của mình; nếu phát hiện sai sót, có quyền yêu cầu sửa đổi, bổ sung hoặc ghi rõ ý kiến của mình vào biên bản để bảo đảm tính chính xác và khách quan.
Những việc không nên làm: tuyệt đối không ký biên bản một cách vội vàng khi chưa đọc kỹ hoặc khi nội dung không phản ánh đúng lời trình bày của mình. Không tự ý nhận hành vi, thừa nhận trách nhiệm hình sự khi chưa có sự tư vấn của luật sư, đặc biệt trong các tình huống bị hỏi dồn hoặc gây áp lực tâm lý. Ngoài ra, không giao nộp tài sản, điện thoại, tài liệu hoặc chấp nhận các yêu cầu hạn chế quyền cá nhân nếu không có quyết định hợp pháp bằng văn bản của cơ quan có thẩm quyền, bởi những hành vi này có thể gây bất lợi nghiêm trọng về sau.
4. Quyền của người bị mời làm việc trong vụ án hình sự
Người bị mời làm việc trong vụ án hình sự có đầy đủ các quyền tố tụng theo quy định của bộ luật tố tụng hình sự nhằm bảo đảm việc làm việc diễn ra khách quan, đúng pháp luật. Trước hết, họ có quyền được biết rõ lý do, nội dung và phạm vi làm việc, cũng như tư cách tham gia tố tụng của mình trong vụ án. Người được mời cũng có quyền mời luật sư tham gia để tư vấn, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp ngay từ giai đoạn đầu, không phụ thuộc vào việc đã bị khởi tố hay chưa. Đồng thời, pháp luật bảo đảm quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận tội. Trường hợp phát hiện cơ quan tiến hành tố tụng có hành vi vi phạm trình tự, thủ tục hoặc xâm phạm quyền hợp pháp của mình, người bị mời làm việc có quyền khiếu nại theo đúng trình tự luật định.
LS TRẦN MINH HÙNG |