|
1.
Thưa luật sư, trước đây phần lớn mọi người chỉ tìm đến
luật sư khi hôn nhân đã chạm đáy và chuẩn bị thủ tục ly hôn. Nhưng khoảng vài
năm trở lại đây, xu hướng các cặp đôi chủ động tìm đến luật sư để tư vấn trước
cưới về việc làm hợp đồng tiền hôn nhân (phân định tài sản, con cái và trách
nhiệm gia đình). Tại văn phòng luật sư ghi nhận thực trạng này thế nào? Những
câu chuyện hoặc trường hợp thực tế nào khiến luật sư ấn tượng nhất? Và họ thường
quan tâm đến điều gì nhất: tài sản riêng, nghĩa vụ tài chính hay trách nhiệm
nuôi dạy con cái sau này?
-
Qua
thực tiễn hành nghề tại Văn phòng Luật sư Gia Đình, tôi nhận thấy hiện nay một
bộ phận các cặp đôi đã có xu hướng chủ động tìm đến luật sư để được tư vấn pháp
lý trước khi kết hôn, thay vì chỉ tìm đến luật sư khi hôn nhân đã phát sinh mâu
thuẫn hoặc đứng trước nguy cơ ly hôn.
Tôi
cho rằng đây là một thay đổi trong nhận thức pháp lý của người dân. Hôn nhân không chỉ là quan hệ tình cảm giữa hai người
mà còn làm phát sinh hàng loạt quyền và nghĩa vụ về tài sản, về nợ, về con và trách nhiệm gia
đình. Vì vậy, việc hai bên trao đổi và thống nhất trước về những vấn đề này
không nhất thiết phải được hiểu là họ đã tính đến chuyện ly hôn.
-
Trường
hợp tôi thấy ấn tượng khi hành nghề là tôi tư vấn cho khách hàng là một cặp đôi. Mỗi người đều đã có
tài sản và hoạt động kinh doanh riêng trước khi kết hôn, họ
không có mâu thuẫn về tình cảm nhưng lại muốn được luật
sư tư vấn rất kỹ về việc: tài sản hiện có của mỗi người được xác định như thế
nào; tiền lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh sau khi kết hôn thuộc về ai; nếu sử
dụng tài sản riêng để đầu tư vào tài sản chung thì xác định quyền lợi thế nào;
nếu một bên vay tiền để phục vụ hoạt động kinh doanh thì trách nhiệm của bên
còn lại đến đâu. TTheo
tôi, đây là những vấn đề rất thực tế và việc thống nhất từ đầu có thể giúp hạn
chế tranh chấp về sau.
-
Về vấn đề khách hàng thường quan
tâm nhất, theo kinh nghiệm làm việc
của tôi trong nhiều năm thì tài sản và nghĩa
vụ tài chính thường được hỏi nhiều nhất,
đặc biệt là tài sản có giá trị lớn như nhà đất, doanh nghiệp, cổ phần, vốn góp
và các khoản vay. Trong
khi đó, vấn đề con cái và trách nhiệm nuôi dưỡng, giáo dục con
cũng được quan tâm, nhưng thường được trao đổi theo hướng trách nhiệm của cha mẹ
đối với con, thỏa thuận trên tinh thần thiện chí và đưa ra phương thức chăm sóc, chi phí
nuôi dưỡng, giáo dục và cách phối hợp trong việc chăm sóc con.
2.
Pháp luật Việt Nam hiện cho phép và chưa cho phép thỏa
thuận những điều khoản nào trước khi cưới? Một văn bản thỏa thuận tiền hôn nhân
như thế nào thì được coi là hợp pháp và tránh nguy cơ bị tuyên vô hiệu khi có
tranh chấp xảy ra?
Về
nguyên tắc, pháp luật cho phép hai bên thỏa thuận xác lập chế độ tài sản của vợ
chồng trước khi kết hôn. Hai bên có thể
thỏa thuận về việc xác định tài sản chung, tài sản riêng; quyền và nghĩa vụ đối
với tài sản; việc quản lý, sử dụng, định đoạt tài sản; tài sản bảo đảm nhu cầu
thiết yếu của gia đình và nguyên tắc phân chia tài sản khi chấm dứt chế độ tài
sản căn cứ theo Điều 47, Điều 48 Luật Hôn nhân và gia
đình 2014.
Tuy
nhiên, không phải nội dung nào ghi trong thỏa thuận cũng được pháp luật công nhận. Căn cứ theo Điều 29, Điều 30, Điều 31, Điều 32 và Điều 50 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, thỏa
thuận không được vi phạm các nguyên tắc bình đẳng giữa vợ và chồng; quyền và nghĩa vụ của vợ chồng trong việc đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình; các
quy định về giao dịch liên quan đến tài sản chung và quyền, lợi ích hợp pháp của
các thành viên trong gia đình. Đặc biệt, không thể dùng thỏa thuận tiền hôn
nhân để tước bỏ hoặc hạn chế trái pháp luật quyền được cấp dưỡng, quyền thừa kế
hoặc quyền, lợi ích hợp pháp của cha mẹ, con và các thành viên khác trong gia
đình.
Để một văn bản thỏa thuận tiền hôn nhân được coi là có
giá trị pháp lý và không bị vô hiệu thì thỏa thuận này phải
được lập trước khi kết hôn, bằng văn bản và phải được công chứng hoặc chứng thực;
chế độ tài sản theo thỏa thuận có hiệu lực kể từ thời điểm đăng ký kết hôn theo quy định tại Điều 47 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
Đồng
thời, nội dung thỏa thuận phải đáp ứng các điều kiện có hiệu lực của giao dịch
dân sự, được lập trên cơ sở tự nguyện, minh bạch, không bị lừa dối, đe dọa hoặc
cưỡng ép. Khi soạn thảo, các bên nên kê khai rõ tài sản, nghĩa vụ tài chính hiện
có và quy định cụ thể cách quản lý, sử dụng tài sản trong thời kỳ hôn nhân. Nếu
thỏa thuận vi phạm điều kiện có hiệu lực của giao dịch, vi phạm các quy định bắt
buộc của Luật Hôn nhân và gia đình hoặc xâm phạm nghiêm trọng quyền được cấp dưỡng,
quyền thừa kế và quyền, lợi ích hợp pháp của thành viên gia đình thì Tòa án có
thể tuyên thỏa thuận vô hiệu căn cứ theo Điều 50 Luật Hôn
nhân và gia đình 2014.
Vì
vậy, một thỏa thuận tiền hôn nhân tốt không chỉ nhằm “chia tài sản nếu ly hôn”,
mà quan trọng hơn là minh bạch tài sản, phân định trách nhiệm tài chính và thống
nhất nguyên tắc quản lý tài sản trong suốt thời kỳ hôn nhân, nhưng vẫn phải nằm
trong giới hạn mà pháp luật cho phép.
3.
Quan niệm truyền thống cho rằng "chưa cưới mà
đã lo chia tài sản là tính toán, mất tình cảm". Dưới góc độ một người làm
việc trong lĩnh vực luật pháp và bằng kinh nghiệm của mình, luật sư nhìn nhận
thế nào về ranh giới giữa sự minh bạch và sự sứt mẻ niềm tin khi đặt bút ký hợp
đồng tiền hôn nhân?
Trong thực tiễn
nhiều năm hành nghề, tôi nhận thấy ranh giới giữa minh bạch và sự sứt mẻ niềm tin nằm ở sự tự nguyện, thiện chí và công bằng.
Nếu hai bên cùng nhau thiện chí công khai tài sản, thu nhập, nghĩa vụ
tài chính và thống nhất rõ nguyên tắc quản lý tài sản thì đó là sự minh bạch,
giúp phòng ngừa tranh chấp về sau. Ngược lại, nếu một bên áp đặt các điều khoản
nhằm bảo vệ lợi ích của mình, che giấu tài sản hoặc đặt người kia vào tình huống bất lợi thì dễ tạo cảm giác bị nghi ngờ và làm sứt mẻ
tình cảm.
Vì vậy, theo
tôi, thỏa thuận tiền hôn nhân nên được nhìn nhận một cách khách quan là sự
chuẩn bị có trách
nhiệm cho cuộc sống chung, chứ không phải là sự chuẩn bị cho việc ly hôn. Tình
cảm và sự minh bạch về tài chính không loại trừ nhau; nếu được thực hiện đúng
cách và
minh bạch, còn có thể tạo nên sự tin tưởng giữa
hai vợ chồng.
4.
Đúc kết lại, theo luật sư hợp đồng tiền hôn nhân là
“đường lui cho một vụ ly hôn" hay là "lá chắn bảo vệ cho một cuộc hôn
nhân bền vững"?
Khi
hai bên đã thỏa thuận và thống nhất rõ về tài sản, nghĩa vụ tài
chính và nguyên tắc quản lý tài sản ngay từ đầu, những vấn đề dễ phát sinh mâu
thuẫn sau này có thể được hạn chế. Tuy nhiên, thỏa thuận chỉ thực sự có ý nghĩa
khi được xây dựng trên cơ sở tự nguyện, bình đẳng, minh bạch và phù hợp với
pháp luật. Nói
cách khác, hợp đồng tiền hôn nhân không phải là đường lui cho
một vụ ly hôn, mà là sự chuẩn bị có trách nhiệm cho cuộc sống chung, là lá chắn bảo vệ cho hôn nhân bền vững hạnh phúc viên
mãng.
cảm ơn LS TRẦN MINH HÙNG, PHỎNG VẤN BÁO SGGP
|