Giành quyền nuôi con là dạng tranh chấp phổ biến khi ly hôn. Không chỉ là việc quyết định quyền ai sẽ trực tiếp chăm sóc con, mà là một quá trình pháp lý đòi hỏi mỗi bên cha/ mẹ phải chứng minh điều kiện nuôi dưỡng con tốt hơn trước Tòa án.
Theo Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, quyền nuôi con khi ly hôn được ưu tiên giải quyết bằng thỏa thuận giữa cha mẹ. Nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ quyết định dựa trên nguyên tắc "quyền lợi mọi mặt của con". Quyền này gắn liền với nghĩa vụ cấp dưỡng (Điều 82) và quyền thăm nom của bên không trực tiếp nuôi con (Điều 83).
Thực tế, khi hôn nhân đổ vỡ, thỏa thuận quyền nuôi con thường đi vào bế tắc do mất niềm tin và xung đột kéo dài. Họ tin rằng con ở với mình mới là tốt nhất, từ đó tìm mọi cách để tranh giành quyền nuôi con tại Tòa án. Từ thực tiễn kinh nghiệm đứng Tòa nhiều năm, đa số các vụ việc ly hôn đơn phương có tỷ lệ tranh chấp quyền nuôi con cao nhất.
Để hạn chế tranh chấp quyền nuôi con kéo dài và tránh tác động xấu đến tâm lý trẻ, cha mẹ nên chủ động tìm hiểu rõ quy định pháp luật, tham khảo những vụ việc thực tiễn mà Tòa án đã giải quyết, từ đó có cái nhìn khách quan và thiện chí hơn trong việc thỏa thuận. Một sự thống nhất sớm, dựa trên lợi ích tốt nhất của con, luôn là giải pháp an toàn và nhân văn nhất.
1. Các quy định cần biết khi giành quyền nuôi con
Nguyên tắc cốt lõi khi phân chia quyền nuôi con dựa theo "quyền lợi tốt nhất của trẻ" (khoản 2 Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014), được cụ thể hóa như sau:
Tôn trọng thỏa thuận của cha mẹ nếu hợp pháp và phù hợp lợi ích của con.
Đánh giá toàn diện điều kiện nuôi con, bao gồm:
- Kinh tế: thu nhập ổn định, nghề nghiệp, chỗ ở hợp pháp, khả năng bảo đảm sinh hoạt và học tập.
- Tinh thần: thời gian chăm sóc, môi trường giáo dục, mối quan hệ tình cảm với trẻ, đạo đức lối sống.
- Yếu tố thực tế: sức khỏe, tiền sử chăm sóc trẻ, sự hỗ trợ từ gia đình nội ngoại.
Nguyên tắc theo độ tuổi:
- Dưới 36 tháng tuổi: ưu tiên giao cho mẹ (khoản 3 Điều 81), trừ khi mẹ không đủ điều kiện hoặc có thỏa thuận khác.
- Từ 3 - 7 tuổi: Tòa án sẽ cân nhắc toàn diện các yếu tố
- Từ đủ 7 tuổi trở lên: Phải xem xét nguyện vọng của con.
Ý định giành quyền nuôi con chỉ thành công khi bên khởi kiện chứng minh được mình đáp ứng tốt hơn các tiêu chí trên và/hoặc chứng minh đối phương không đủ điều kiện nuôi dưỡng.
2. Giành quyền nuôi con áp dụng trong những trường hợp nào ?
Phân định quyền nuôi con khi ly hôn
Trong quá trình ly hôn, quyền nuôi con là nội dung buộc phải giải quyết song song với việc chấm dứt quan hệ hôn nhân.
Nếu thuận tình ly hôn, Khoản 2 Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định, cha mẹ có quyền tự thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ cấp dưỡng, quyền thăm nom. Tòa án sẽ tôn trọng và ghi nhận nếu thỏa thuận này hợp pháp và phù hợp với lợi ích của trẻ. Đây là trường hợp ít xung đột, chủ yếu cần văn bản thỏa thuận rõ ràng để tránh tranh chấp về sau.
Toà án luôn ưu tiên cho mỗi bên nuôi một con (trong trường hợp vợ chồng ly hôn mà có 02 con hoặc mỗi bên nuôi 02 con trong trường hợp có 04 con). Trong trường hợp số con là 1, 3, 5 thì toà án sẽ giao cho một bên được nuôi số con nhiều hơn bên còn lại dựa trên điều kiện kinh tế, khả năng chăm sóc giáo dục cho con.
Trong trường hợp này, ý định giành quyền nuôi thường thể hiện ở việc thương lượng để đạt thỏa thuận có lợi, ví dụ thuyết phục đối phương đồng ý giao con cho mình bằng các lý do hợp tình hợp lý (ổn định chỗ ở, gần trường học của con, có sự hỗ trợ từ ông bà…). Nếu đối phương đã đồng ý, bạn cần lập văn bản thỏa thuận rõ ràng để Tòa án công nhận, tránh tranh chấp về sau.
Nếu ly hôn đơn phương, khi không thể thống nhất, Tòa án sẽ quyết định giao con cho một bên căn cứ vào "quyền lợi mọi mặt của con". Lúc này, bên muốn giành quyềntuổin phải chứng minh mình vượt trội về điều kiện vật chất (thu nhập, chỗ ở, nghề nghiệp), điều kiện tinh thần (thời gian chăm sóc, môi trường giáo dục), đồng thời chỉ ra những bất lợi của đối phương (bạo lực, lối sống không lành mạnh, thiếu thời gian chăm sóc).
Ví dụ: Nếu bạn là người mẹ từng trực tiếp chăm sóc con từ nhỏ, có công việc ổn định, môi trường sống an toàn, thì việc thu thập giấy tờ chứng minh (hợp đồng lao động, bảng lương, sổ hộ khẩu, xác nhận của trường học) sẽ tạo lợi thế rõ rệt trước Tòa.
Thay đổi người trực tiếp nuôi con sau ly hôn
Không phải lúc nào phán quyết của Tòa cũng là dấu chấm hết. Điều 84 Luật Hôn nhân và Gia đình cho phép một bên yêu cầu thay đổi người nuôi con khi xuất hiện tình tiết mới ảnh hưởng đến quyền lợi của trẻ, khi:
- Người đang nuôi không còn đủ điều kiện: mất việc, mắc bệnh, lối sống không lành mạnh, bạo lực, bỏ bê con.
- Hai bên thỏa thuận thay đổi để phù hợp hơn với quyền lợi của trẻ.
Trong thực tiễn, dạng tranh chấp này thường gay gắt hơn vì một bên phải "lật lại" quyết định đã có hiệu lực. Muốn thành công, chứng cứ phải đủ mạnh, đủ mới và thể hiện rõ tác động tiêu cực nếu để nguyên hiện trạng.
Để giành quyền nuôi con trong trường hợp này bạn cần chứng minh rõ ràng và cập nhật tình trạng hiện tại của người đang nuôi con và chỉ ra tác động tiêu cực đến con. Đồng thời, cung cấp bằng chứng về khả năng của bạn trong việc đảm bảo môi trường sống, học tập, và phát triển tốt hơn cho trẻ.
Ví dụ: Nếu sau ly hôn, con sống với mẹ nhưng mẹ thường xuyên bỏ đi làm xa, để con cho ông bà chăm, và môi trường sống không đảm bảo, người cha có thể thu thập ảnh, video, lời khai của hàng xóm, giấy tờ chứng minh điều kiện của mình để yêu cầu Tòa thay đổi người nuô
Một số tranh chấp giành quyền nuôi con không phát sinh từ ly hôn mà từ hoàn cảnh pháp lý khác:
Cha mẹ không đăng ký kết hôn (Điều 14, 15): Khi chia tay, quyền nuôi con vẫn được giải quyết như vụ việc dân sự. Người muốn giành quyền nuôi cần chứng minh mối quan hệ huyết thống (nếu chưa được xác nhận) và điều kiện nuôi con vượt trội. Xem thêm giành quyền nuôi con khi không đăng ký kết hôn.
Một bên bị tuyên bố mất tích (Điều 68 Bộ luật Dân sự) hoặc bị hạn chế quyền làm cha/mẹ (Điều 85): Trong các trường hợp này, Tòa án thường giao con cho bên còn lại, trừ khi có yếu tố đặc biệt khác.
Có yếu tố nước ngoài: Khi một bên đưa con ra nước ngoài trái phép hoặc thay đổi nơi cư trú của con không có sự đồng ý, người muốn giành quyền nuôi cần kết hợp quy định pháp luật trong nước và điều ước quốc tế để yêu cầu Tòa bảo vệ quyền lợi của trẻ.
Những trường hợp này đòi hỏi xử lý song song nhiều thủ tục pháp lý khác (ví dụ: tuyên bố mất tích, công nhận cha/mẹ, hoặc áp dụng điều ước quốc tế) trước khi bước vào tranh chấp quyền nuôi con.
Tóm lại, dù ở nhóm hành vi nào, ý định giành quyền nuôi con đều cần xuất phát từ mục tiêu bảo vệ quyền lợi tốt nhất của trẻ. Điều này không chỉ là yêu cầu của pháp luật, mà còn là yếu tố quan trọng thuyết phục Tòa án. Chuẩn bị kế hoạch phù hợp với từng nhóm tình huống sẽ giúp bạn gia tăng đáng kể khả năng thành công.
3. Độ tuổi & phương án giành quyền nuôi con
Khi xét xử tranh chấp quyền nuôi con, Tòa án không áp dụng một công thức chung cho mọi trường hợp, mà dựa vào đặc điểm của trẻ để lựa chọn phương án phù hợp nhất. Khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 chia các mốc tuổi thành nhóm, mỗi nhóm gắn với nguyên tắc và tiêu chí riêng. Việc hiểu rõ từng nhóm giúp bên tranh chấp xác định kế hoạch chứng minh phù hợp để giành quyền nuôi con.
Trẻ dưới 3 tuổi (36 tháng tuổi)
Theo khoản 3 Điều 81, con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi trừ khi mẹ không đủ điều kiện hoặc hai bên có thỏa thuận khác. Lý do xuất phát từ nhu cầu sinh học và tâm lý của trẻ sơ sinh: cần sự chăm sóc, gắn bó liên tục với mẹ.
Tuy nhiên, nguyên tắc "ưu tiên mẹ" không tuyệt đối:
- Nếu chứng minh mẹ không đủ điều kiện (mắc bệnh, nghiện ngập, bỏ bê, không có nơi ở cố định…), Tòa có thể giao con cho cha.
- Nếu hai bên thỏa thuận khác và thỏa thuận này phù hợp quyền lợi của trẻ, Tòa sẽ ghi nhận.
Như vậy, nếu bạn là mẹ, đây là giai đoạn có lợi thế pháp lý rõ ràng. Để bảo đảm quyền nuôi, cần duy trì và chứng minh điều kiện chăm sóc tốt: sức khỏe, chỗ ở ổn định, thời gian chăm sóc trực tiếp.
Nếu bạn là cha, cần chuẩn bị chứng cứ ngoại lệ chứng minh mẹ không đủ điều kiện nuôi con (ví dụ: bỏ bê, bệnh tật, môi trường sống nguy hiểm), hoặc có sự thỏa thuận rõ ràng của mẹ.
Ví dụ thực tiễn: Một vụ án tại TP.HCM, cha được giao quyền nuôi con 18 tháng tuổi sau khi chứng minh mẹ thường xuyên bỏ con ở nhà cho ông bà ngoại, đi làm xa liên tục và mắc nợ lớn.
Trẻ từ 3 đến dưới 7 tuổi
Ở độ tuổi từ 3 - 7 này, luật không ưu tiên tuyệt đối cho bên nào, quyền nuôi thuộc về người có khả năng đảm bảo quyền lợi mọi mặt của trẻ tốt hơn (khoản 2 Điều 81). Tòa án sẽ cân nhắc toàn diện các yếu tố:
- Điều kiện vật chất: thu nhập, nghề nghiệp, chỗ ở ổn định.
- Điều kiện tinh thần: thời gian chăm sóc, môi trường giáo dục, quan hệ tình cảm với con.
- Hỗ trợ gia đình: ông bà hoặc người thân có thể giúp đỡ việc chăm sóc.
Điều kiện giành quyền nuôi con ở nhóm tuổi này là so sánh tương quan: ai đảm bảo tốt hơn, hoặc ai chứng minh đối phương có bất lợi rõ rệt. Hãy thu thập tối đa chứng cứ về việc mình là người chăm sóc chính, đồng thời chứng minh môi trường sống và học tập của mình vượt trội.
Ví dụ: Một cô giáo tiểu học giành quyền nuôi con 5 tuổi nhờ chứng minh công việc ổn định, thời gian chăm sóc linh hoạt, cộng thêm sự hỗ trợ hàng ngày từ ông bà ngoại.
Trẻ từ đủ 7 tuổi trở lên
Khoản 2 Điều 81 quy định, khi con từ đủ 7 tuổi, Tòa phải xem xét nguyện vọng của con. Điều này phản ánh sự tôn trọng ý chí của trẻ khi đã có nhận thức nhất định.
Tuy nhiên, nguyện vọng của trẻ không phải yếu tố duy nhất:
- Nếu nguyện vọng phù hợp với quyền lợi của con, Tòa sẽ ưu tiên.
- Nếu trẻ muốn ở với bên có điều kiện kém hơn, Tòa vẫn có thể quyết định khác để bảo vệ trẻ.
Thực tiễn cho thấy, nhiều trẻ chọn dựa trên tình cảm và thói quen gắn bó, hơn là điều kiện kinh tế. Vì vậy, bên tranh chấp cần vừa đảm bảo điều kiện pháp lý, vừa duy trì mối quan hệ gần gũi với con.
Bạn cần xây dựng mối quan hệ gần gũi, tin cậy với con, nhưng không ép buộc hoặc thao túng nguyện vọng của con; đồng thời củng cố điều kiện sống để Tòa án thấy lựa chọn của con là hợp lý.
Ví dụ: Một người cha được quyền nuôi con 9 tuổi sau khi Tòa ghi nhận nguyện vọng của trẻ muốn ở cùng cha, kèm theo chứng cứ cha có công việc ổn định, môi trường sống lành mạnh.
Yếu tố đặc biệt ngoài độ tuổi
Bất kể ở nhóm tuổi nào, Tòa án cũng xem xét các yếu tố đặc biệt:
- Cha hoặc mẹ vi phạm pháp luật, bạo lực gia đình.
- Lối sống ảnh hưởng xấu đến trẻ.
- Vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, không thể đảm bảo chăm sóc.
Những yếu tố này có thể đảo ngược lợi thế của một bên, ngay cả khi luật đang nghiêng về phía đối phương theo độ tuổi.
4. Độ ưu tiên của Toà án khi xem xét giành quyền nuôi con?
Khi tranh chấp quyền nuôi con được đưa ra xét xử, Tòa án không chỉ dựa điều luật mà sẽ đặt từng yếu tố vào bối cảnh thực tế của vụ việc. Mục tiêu là tìm ra phương án đảm bảo quyền lợi tối đa cho trẻ (khoản 2 Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014).
Thay vì đánh giá từng điều kiện một cách độc lập, Tòa thường xếp hạng mức độ quan trọng của tiêu chí, tùy thuộc vào độ tuổi của con và hoàn cảnh của cha/mẹ. Dưới đây là các tiêu chí được phân tích theo mức độ ưu tiên và từng nhóm tuổi của trẻ.
Trẻ dưới 36 tháng tuổi
Đây là giai đoạn trẻ phụ thuộc gần như hoàn toàn vào sự chăm sóc trực tiếp. Tòa coi khả năng đáp ứng nhu cầu hằng ngày, từ dinh dưỡng đến chăm sóc y tế, là yếu tố sống còn. Kinh tế có thể bù bằng cấp dưỡng, nhưng sự hiện diện và năng lực chăm sóc thì không.
Nếu bạn là mẹ, củng cố hồ sơ bằng chứng minh cho Tòa thấy "sự chăm sóc toàn diện" như nhân thân ổn định, sổ khám bệnh định kỳ, hồ sơ tiêm chủng, nhân chứng về việc bạn trực tiếp nuôi, lời khai của nhân chứng về sự gắn bó giữa mẹ và con.
Nếu bạn là cha, muốn thay đổi tình thế, phải chuyển trọng tâm sang việc chứng minh mẹ không đủ điều kiện chăm sóc (vắng nhà dài ngày, sức khỏe kém, môi trường sống nguy hiểm) và song song đưa ra một phương án thay thế an toàn, có sự hỗ trợ chắc chắn từ người thân, sự hỗ trợ từ gia đình.
Trẻ từ 3 đến dưới 7 tuổi
Ở tuổi này, trẻ bắt đầu gắn bó với trường lớp, bạn bè, thói quen sinh hoạt. Tòa tìm kiếm phương án đảm bảo ổn định cả về kinh tế, và môi trường sống để tránh xáo trộn tâm lý và học tập.
- Nếu mạnh về tài chính, hãy biến lợi thế đó thành "cam kết sự ổn định": chỗ ở gần trường, kế hoạch học tập lâu dài, thời gian biểu khoa học.
- Nếu mạnh về thời gian và sự gắn bó, hãy chứng minh rằng điều này đảm bảo cho trẻ một nhịp sống quen thuộc và an toàn, điều mà một phụ huynh thường xuyên vắng nhà khó làm được.
- Khi đối phương lợi thế về tài chính nhưng yếu về thời gian, hãy đặt câu hỏi trước Tòa: "Tiền có thể thay thế được sự có mặt của cha/mẹ mỗi ngày không?”
Trẻ từ đủ 7 tuổi trở lên
Luật bắt buộc Tòa hỏi ý kiến trẻ, nhưng kinh nghiệm xét xử cho thấy Tòa không chỉ ghi nhận mà còn đánh giá động cơ và bối cảnh của nguyện vọng đó. Nếu Tòa thấy nguyện vọng được hình thành tự nhiên, không bị dẫn dắt, nó sẽ có trọng lượng rất lớn.
Nếu trẻ muốn ở với bạn, bảo vệ ý kiến này bằng môi trường sống ổn định, minh chứng sự quan tâm thường xuyên, và để Tòa thấy rằng mong muốn này gắn với quyền lợi học tập, sức khỏe, tâm lý.
Ngươc lại, nếu trẻ không muốn, thay vì ép buộc, hãy cải thiện mối quan hệ và môi trường sống, để trẻ tự nhận ra sự an toàn và thoải mái khi ở với bạn. Điều này đôi khi cần thời gian và sự khéo léo hơn là giấy tờ.
Hai bên có lợi thế cân bằng
Khi tiêu chí chính giữa hai bên ngang nhau, Tòa sẽ để xem xét thêm những yếu tố về sức khỏe, đạo đức, hành vi trong quá khứ, sự hỗ trợ từ gia đình. Hãy tìm các điểm yếu đối phương như công tác xa, lịch làm việc bất lợi, môi trường sống có yếu tố tiêu cực (bạo lực gia đình, nghiện ngập). Tạo lợi thế từ các yếu tố phụ nếu thu nhập của bạn thấp hơn nhưng có sự hỗ trợ mạnh từ gia đình, ông bà về điều kiện chăm sóc, môi trường sống.
Tóm lại, trong tranh chấp giành quyền nuôi con, nguyên nhân thắng lợi không đến từ việc bên nào tốt hơn một cách chung chung, mà từ việc đáp ứng tốt hơn bên còn lại đúng tiêu chí mà Tòa đặt ưu tiên ở giai đoạn phát triển của trẻ. Mọi chứng cứ cần xoay quanh tiêu chí đó, và mọi lập luận cần cho thấy ở lại với bạn chính là "phương án an toàn nhất" cho con.
5. Quy trình và thủ tục pháp lý giành quyền nuôi con
Việc giải quyết tranh chấp quyền nuôi con được thực hiện theo thủ tục tố tụng dân sự tại toà án nhân dân có thẩm quyền giải quyết vụ việc ly hôn. Nếu là ly hôn đơn phương thì toà án nhân dân nơi bị đơn sống (người không đồng ý ly hôn) sẽ là cơ quan giải quyết. Tóm lược gồm 04 bước cơ bản.
- Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ, giấy tờ, chứng cứ cần thiết để ly hôn và giành quyền nuôi con;
- Bước 2: Nộp hồ sơ đến toà án nhân dân có thẩm quyền để toà án thụ lý và giải quyết;
- Bước 3: Chánh án Toà án nhân dân phân bổ thẩm phán xử lý vụ việc và triệu tập các bên ra toà lấy lời khai, hoà giải, cung cấp và công khai chứng cứ.
- Bước 4: Toà án ra phán quyết cuối cùng bằng bản án, quyết định về việc ly hôn, phân chia tài sản, quyền nuôi con.
Lưu ý:
- Trong vòng 15 ngày nếu không đồng ý với phán quyết cấp sơ thẩm, có thể kháng cáo xét xử phúc thẩm để tiếp tục tranh chấp quyền nuôi con ở cấp cao hơn.
- Nếu bản án sơ thẩm đã có hiệu lực thì người không trực tiếp nuôi con vẫn có quyền khởi kiện nhằm thay đổi người trực tiếp nuôi con khi có các căn cứ pháp lý mới phù hợp với quy định pháp luật.
- Vụ việc tranh chấp quyền nuôi con có thể diễn ra từ 4-6 tháng kể từ ngày đóng án phí dân sự sơ thẩm.
6. Kinh nghiệm thực tế từ Luật sư và chiến lược giành quyền nuôi con
Với tư cách là một luật sư tham gia giải quyết nhiều vụ việc về giành quyền nuôi con xin chia sẻ một vài kinh nghiệm như sau: Sau mỗi vụ việc ly hôn có tranh chấp quyền nuôi con, tôi đều thấy được sự tổn thương sâu sắc của các bên Cha - Mẹ - Con. Nếu đặt mình dưới vai trò của một nhà tâm lý tôi sẽ khuyên khách hàng "Không nên" tranh giành quyền nuôi con khi ly hôn bởi nó sẽ rất khó hàn gắn tình cảm các bên kể cả khi bạn đã giành được quyền nuôi con trực tiếp thì sau này bạn cũng sẽ rất khó mở lòng để cho người kia đến chăm sóc, thăm nom con sau ly hôn và nếu bạn cản trở, gây khó dễ thì bạn lại vi phạm pháp luật. Tôi khuyên Bạn chỉ nên giành quyền nuôi con khi có những bằng chứng cụ thể, chính xác rằng lối sống bên vợ hoặc chồng có sự tác động không tốt đến tính mạng, sức khoẻ và nhân cách của đứa trẻ.
Về chiến lược giành quyền nuôi con dưới góc nhìn pháp lý của luật sư:
- Cần tập chung chứng minh bằng những bằng chứng cụ thể thay vì lời nói. Nghĩa là cung cấp cho toà án những bằng chứng dù là nhỏ nhất. Ví dụ: Biên lai đóng học phí cho các con gửi cho nhà trường qua cá nhăm; hay xác nhận của nhà trường về cha hoặc mẹ là người thường xuyên đưa đón con ..., thu thập các bằng chứng bạo hành, ngoại tình cũng là điều rất quan trọng. Các tài liệu, bằng chứng có thể được đánh số và lưu thứ tự theo tiến trình của thời gian.
- Xác định đúng thời điểm nộp đơn ly hôn và giải quyết tranh chấp giành quyền nuôi con. Ví dụ: nếu là luật sư của người vợ nếu xác định quan hệ hôn nhân không thể duy trì (chắc chắn đổ vỡ) và có thể phát sinh việc tranh chấp quyền nuôi con thì cần nộp hồ sơ ly hôn khi các con còn nhỏ (dưới 36 tháng tuổi là tốt nhất) và ngược lại với người chồng.
- Cần lưu ý xác định rõ mối quan hệ hôn nhân (không đăng ký kết hôn, mẹ đơn thân, cha hoặc mẹ đang ở nước ngoài ...) đây có thể là những căn cứ pháp lý quan trọng xoay chuyển cục diện của vụ việc khi cần chứng minh người không đủ điều kiện trực tiếp nuôi con.
- Tranh chấp quyền nuôi con khi ly hôn và việc thay đổi người trực tiếp nuôi con khi ly hôn có thể khéo dài hoặc một trong các bên không hợp tác. Luật sư cần có ứng xử khôn khéo, thấu cảm, chia sẻ với các bên để tìm tiếng nói chung hợp pháp.
Nếu bạn cần một luật sư, công ty luật uy tín hỗ trợ trong việc giải quyết ly hôn và giành quyền nuôi con thì VPLS GIA ĐÌNH là một lựa chọn phù hợp. Chúng tôi với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng cung cấp dịch vụ pháp lý đảm bảo quyền lợi tốt nhất cho khách hàng.
7. Câu hỏi thường gặp về giành quyền nuôi con
Trong quá trình tư vấn, giải quyết chúng tôi nhận được rất nhiều yêu cầu có liên quan đến giải quyết tranh chấp quyền nuôi con. Luật sư gia đình liệt kê một số câu hỏi và trả lời của luật sư về vấn đề này:
Cách giành quyền nuôi con sau khi ly hôn?
Chào Luật sư! Tôi và chồng tôi đang giải quyết vấn đề ly hôn, nhưng chúng tôi không thoả thuận được với nhau về quyền nuôi con, con chúng tôi hiện tại được 4 tuổi. Chồng tôi cũng muốn nuôi cháu bé, tôi cũng muốn nuôi. Vậy làm sao để giành được quyền nuôi con? Để giành được quyền nuôi con cần cung cấp những giấy tờ gì cho Toà án? Rất mong Luật sư tư vấn, trân trọng cảm ơn Luật sư!
Về việc giành quyền nuôi con khi ly hôn được quy định trong điều 81, Luật hôn nhân và gia đình năm 2014, chị phải chứng minh mình có điều kiện nuôi con tốt hơn. Những điều kiện cần chứng minh là về vật chất và tinh thần cụ thể như sau:
Chị phải chứng minh được mình có đầy đủ các điều kiện về vật chất như:
- Thu nhập thực tế
- Công việc ổn định
- Có chỗ ở ổn đinh (nhà ở hợp pháp)..
Theo đó Chị phải có điều kiện về tài chính hơn so với chồng, mức thu nhập, nơi cư trú của bạn phải đủ để đảm bảo điều kiện về nuôi dưỡng, học tập và vui chơi cho cháu bé. Để chứng minh được vấn đề này chị cần cung cấp cho Toà án những giấy tờ như: hợp đồng lao động, bảng lương, giấy tờ chứng minh về quyền sở hữu đất, sở hữu nhà (sổ đỏ),...
Điều kiện về tinh thần: Các điều kiện về tinh thần bao gồm: thời gian chăm sóc, dạy dỗ, giáo dục con, tình cảm dành cho con từ trước đến nay, điều kiện cho con vui chơi, giải trí, nhân cách đạo đức của cha mẹ...
Quyền nuôi con khi ly hôn 4 tháng tuổi khi ly hôn?
Theo quy định tại Điều 51 Luật hôn nhân và gia đình năm 2014, khi bạn không đồng ý ly hôn thì vợ bạn vẫn có quyền làm đơn xin ly hôn đơn phương. Và nếu qua quá trình hòa giải, xét xử, Tòa án thấy có một trong những căn cứ để cho ly hôn thì Tòa án sẽ giải quyết cho ly hôn. Lúc này, quyền nuôi con sẽ được Tòa án giải quyết dựa trên quy định tại khoản 2, khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 như sau:
"2. Vợ, chồng thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ, quyền của mỗi bên sau khi ly hôn đối với con; trường hợp không thỏa thuận được thì Tòa án quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con; nếu con từ đủ 07 tuổi trở lên thì phải xem xét nguyện vọng của con.
3. Con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con."
Như vậy, trong trường hợp của bạn, con bạn hiện mới chỉ 4 tháng tuổi, theo như quy định tại khoản 3 Điều luật trên thì đối với con dưới 36 tháng tuổi thì được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ khi mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con. Đối với trường hợp này, Tòa án không chỉ xét dựa vào yếu tố kinh tế, mà sẽ xét điều kiện nuôi con của người mẹ về mặt tinh thần, thời gian, sức khỏe...có đảm bảo để trông nom, chăm sóc con hay không. Bởi sau khi ly hôn, bên nào không trực tiếp nuôi con thì phải có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con. Theo đó nếu bạn muốn dành quyền nuôi con thì bạn phải chứng minh được vợ bạn không có đủ điều kiện để chăm sóc con và chứng minh mình có đủ điều kiện để nuôi dưỡng chăm sóc con.
Chồng nát rượu vợ có quyền nuôi con sau khi ly hôn?
Thưa luật sư, Con tôi hiện giờ 17 tháng tuổi. Tôi ở nhà nuôi con k có việc làm. Chồng tôi thường xuyên chơi bời nhậu nhẹt rượu chè. Cờ bạc đánh đập vợ con. Nếu li hôn trong tình trạng hiện giờ tôi có được quyền nuôi con hay không? Vì chắc chắn chồng tôi và nhà chồng sẽ giành quyền nuôi con với tôi. Tôi không thể để con tôi được nuôi dậy trong môi trường như thế. Ông nội thường xuyên nát rượu.. chú đi tù. Bố thì chơi bời. Nhưng hiện tại tôi không có việc làm là 1 bất lợi vô cùng lớn. Tôi xin chân thành cảm ơn!
Theo quy định tai khoản 3 Điều 81 Luật hôn nhân và gia đình năm 2014 thì: "3. Con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con."
Trong trường hợp của bạn, nếu bạn và chồng bạn không thể thỏa thuận với nhau về quyền nuôi con thì Tòa án sẽ giải quyết dựa theo quy định trên. Con của bạn hiện mới chỉ 17 tháng tuổi, như vậy, về nguyên tắc, con sẽ được giao cho bạn trực tiếp nuôi dưỡng trừ khi bạn không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con. Về vấn đề này, không nhất thiết bạn phải có công việc, có thu nhập cao mới được nhận quyền nuôi con, mà bạn chỉ cần đủ điều kiện để đáp ứng cho việc phát triển bình thường về thể chất cũng như tinh thần của con. Bởi theo quy định của Luật Hôn nhân gia đình, bên không trực tiếp nuôi con phải có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con. Vì vậy, nếu Tòa án giải quyết quyền nuôi con cho bạn, thì chồng bạn phải có nghĩa vụ cấp dưỡng hàng tháng cho con. Mức cấp dưỡng dựa theo thỏa thuận các bên, nếu không thể thỏa thuận, thì sẽ do Tòa án giải quyết dựa trên nhu cầu thực tế của con bạn.
Quyền nuôi con khi chưa ly hôn?
Thưa luật sư: Cháu có một thắc mắc mong công ty giúp đỡ cho cháu. Hiện tại cuộc sống gia đình cháu đang rơi vào bế tắc, và ly hôn là điều có thể xảy ra. Con cháu mới 2 tuổi và cháu cũng chưa có việc làm ổn định, kinh tế cháu bây giờ cũng hơi khó khăn. Trước đây khi con được 6 tháng và hơn 1 năm cháu có đề nghị đi làm nhưng chồng cháu không cho đi bảo phải ở nhà bế con. Tiền chồng cháu làm ra mẹ chồng cháu giữ hết mà cháu cũng không được yên. Cháu phải chịu nhiều ức chế về tinh thần từ mẹ chồng. Những bất hòa giữa vợ chồng không giải quyết được. Chồng cháu cũng từng đánh cháu 1 lần hôm 2/9 và hơi có tý men là dọa đánh cháu. Cháu không biết ly hôn liệu cháu có đươc nuôi con không ? Kính mong công ty tư vấn giúp cháu. Cháu xin trân thành cảm ơn!
Theo quy định tại Điều 56 Luật hôn nhân và gia đình năm 2014 khi cuộc sống hôn nhân của bạn không hạnh phúc, và chồng bạn lại có hành vi sử dụng bạo lực gia đình với bạn, thì bạn có quyền làm đơn yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn trong trường hợp này.
Về quyền nuôi con, khi ly hôn, bạn và chồng bạn có thể thỏa thuận với nhau về quyền nuôi con. Trong trường hợp không thể thỏa thuận thì lúc này Tòa án sẽ giải quyết dựa theo quy định tại khoản 2, khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 như sau:
"Điều 81. Việc trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con sau khi ly hôn
2. Vợ, chồng thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ, quyền của mỗi bên sau khi ly hôn đối với con; trường hợp không thỏa thuận được thì Tòa án quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con; nếu con từ đủ 07 tuổi trở lên thì phải xem xét nguyện vọng của con.
3. Con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con."
Theo như quy định trên, thì con bạn mới 2 tuổi về nguyên tắc sẽ được giao bạn trực tiếp nuôi, trừ khi bạn không đủ điều kiện để đảm bảo cho sự phát triển về thể chất, tinh thần cho con. Còn về vấn đề kinh tế, khi ly hôn, nếu bạn vẫn chưa có việc làm mà Tòa án giải quyết quyền nuôi con cho bạn thì chồng bạn có nghĩa vụ phải cấp dưỡng cho con, mức cấp dưỡng dựa trên thỏa thuận hoặc Tòa án giải quyết dựa trên các nhu cầu thực tế của con.
Thủ tục ly hôn và quyền nuôi con khi chưa có việc làm?
Thưa luật sư, tôi là 1 cán bộ viên chức nhà nước,thu nhập bình quân thấp nhất của tôi là 3.800.000đ. Hiện tôi đã có vợ và 1 đứa con gái 9 tháng tuổi. Tôi công tác xa gia đình tôi, hiện tại đang ở cùng gia đình vợ tôi, chúng tôi dự định tháng 2 năm 2016 ra ở riêng. Vợ tôi là một người chưa có việc làm, chỉ ở nhà trông nhờ vào gia đình mẹ vợ, do nhiều vấn đề xảy ra chúng tôi thường xuyên cãi vã . Vậy xin hỏi luật sư khi ly hôn tôi có được quyền nuôi con hay không? nếu cô ấy nuôi con tôi được quyền lợi như thế nào? Tôi xin chân thành cảm ơn !
Trả lời:
Tại Điều 51 Luật hôn nhân và gia đình năm 2014 thì:
"Điều 51. Quyền yêu cầu giải quyết ly hôn
1. Vợ, chồng hoặc cả hai người có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.
2. Cha, mẹ, người thân thích khác có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn khi một bên vợ, chồng do bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ được hành vi của mình, đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình do chồng, vợ của họ gây ra làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần của họ.
3. Chồng không có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi."
Như vậy, trong trường hợp của bạn, bạn có thể trao đổi, thỏa thuận với vợ về vấn đề ly hôn. Nếu vợ bạn đồng ý, và cả hai bên cùng tiến hành thủ tục thuận tình ly hôn, thì lúc này Tòa án xem xét giải quyết cho ly hôn. Còn trong trường hợp vợ bạn không đồng ý, thì bạn không có quyền yêu cầu ly hôn, vì theo quy định tại khoản 3 Điều luật trên, chồng không có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp vợ đang nuôi con duới 12 tháng tuổi.
Nếu vợ bạn đồng ý, thì khi ly hôn, quyền nuôi con được Tòa án giải quyết dựa trên căn cứ sau:
"Điều 81. Việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con sau khi ly hôn
2. Vợ, chồng thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ, quyền của mỗi bên sau khi ly hôn đối với con; trường hợp không thỏa thuận được thì Tòa án quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con; nếu con từ đủ 07 tuổi trở lên thì phải xem xét nguyện vọng của con.
3. Con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con."
Nếu vợ chồng bạn có thể thỏa thuận với nhau về người trực tiếp nuôi con, thì Tòa án sẽ giải quyết theo thỏa thuận. Nếu không thể thỏa thuận, thì đối với trường hợp của bạn, con bạn hiện chỉ mới 9 tháng tuổi nên sẽ được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ khi mẹ không đủ điều kiện trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con. Điều kiện trực tiếp nuôi con ở đây không tính đến yếu tố kinh tế, mà còn có các yếu tố khác: như điều kiện sức khỏe, thời gian, điều kiện về mặt tinh thần. Bởi theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình, bên nào không trực tiếp nuôi dưỡng con sau khi ly hôn thì có nghĩa vụ phải cấp dưỡng cho con. Khoản nghĩa vụ cấp dưỡng này do các bên thỏa thuận, nếu không thể thỏa thuận, Tòa án giải quyết dựa trên căn cứ thực tế cho phù hợp với quyền và lợi ích cho con. |